Cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án, quy trình đặt hàng và thi công

Cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án và thợ xây tường
Mục Lục

Cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án không đơn giản là tính toán số lượng gạch rồi vận chuyển đến công trường. Đối với các công trình có khối lượng tường lớn, tiến độ thi công kéo dài và yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ, việc cung cấp vật liệu cần được chuẩn bị đồng bộ từ chủng loại gạch, cường độ, kích thước, keo xây, hồ sơ chất lượng cho đến vật tư phụ và nhân công thi công.

Nếu công tác cung cấp gạch AAC không được chuẩn bị ngay từ đầu, công trình có thể gặp nhiều vấn đề như thiếu vật tư, giao sai chủng loại, không đồng nhất giữa các đợt hàng, chậm tiến độ xây tường hoặc phát sinh chi phí vận chuyển.

Ngược lại, một quy trình cấp gạch AAC cho dự án được tổ chức tốt sẽ giúp chủ đầu tư, tổng thầu và đơn vị thi công chủ động hơn trong việc kiểm soát vật tư, tiến độ và chất lượng.

Gạch AAC, hay bê tông khí chưng áp, là vật liệu xây dựng nhẹ được sử dụng cho tường bao che, tường ngăn và nhiều hạng mục xây dựng khác. Với đặc tính nhẹ, kích thước viên lớn và khả năng gia công tương đối thuận tiện, AAC có thể phù hợp với các dự án cần tối ưu trọng lượng tường và tiến độ thi công.

Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả những ưu điểm này, dự án cần xác định đúng chủng loại vật liệu và quy trình thi công ngay từ giai đoạn chuẩn bị.

Bài viết dưới đây trình bày những vấn đề quan trọng khi cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án, từ lựa chọn gạch, keo xây, hồ sơ CO, CQ đến quy trình đặt hàng và thi công tường AAC.

 


1. Cường độ gạch AAC bê tông khí chưng áp

Cường độ là một trong những thông số kỹ thuật đầu tiên cần xác định khi lựa chọn gạch AAC cho dự án.

Không phải tất cả các loại gạch AAC đều có cùng cường độ. Tùy yêu cầu thiết kế và công năng sử dụng, dự án có thể sử dụng những cấp cường độ khác nhau.

1.1. Cường độ nén của gạch AAC là gì?

Cường độ nén thể hiện khả năng chịu lực nén của vật liệu.

Trong hồ sơ kỹ thuật, gạch AAC thường được phân loại theo cấp cường độ nén, chẳng hạn như AAC 3.5 MPa, AAC 5.0 MPa hoặc AAC 7.5 MPa.

Việc lựa chọn cấp cường độ cần dựa trên:

  • Hồ sơ thiết kế.
  • Vị trí sử dụng.
  • Chiều cao tường.
  • Điều kiện liên kết.
  • Tải trọng tác động lên tường.
  • Yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Không nên tự ý thay đổi cấp cường độ chỉ vì một loại gạch có giá thấp hơn.

Gạch AAC bê tông khí chưng áp cường độ 5.0 MPa cho dự án
Gạch AAC bê tông khí chưng áp cường độ 5.0 MPa cho dự án

1.2. Cường độ gạch AAC cần được xác định trước khi đặt hàng

Đối với dự án có khối lượng lớn, chủ đầu tư hoặc tổng thầu nên xác định rõ chủng loại gạch trước khi ký đơn hàng.

Thông tin cần thể hiện trong yêu cầu cấp vật tư có thể bao gồm:

Tên sản phẩm → cấp cường độ → khối lượng thể tích → kích thước → số lượng → vị trí sử dụng.

Việc xác định rõ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng công trường nhận được vật liệu không đúng với thiết kế.

1.3. Không nên chọn gạch AAC chỉ dựa trên giá

Khi so sánh báo giá, cần đặt giá vật liệu trong tổng thể chi phí của hệ tường.

Ngoài giá gạch, cần xem xét:

  • Keo xây.
  • Vữa.
  • Vật tư phụ.
  • Vận chuyển.
  • Bốc xếp.
  • Hao hụt.
  • Nhân công.
  • Thiết bị thi công.
  • Tiến độ.

Một loại gạch có giá thấp hơn nhưng không phù hợp với thiết kế hoặc gây khó khăn khi thi công có thể làm tăng tổng chi phí của dự án.

1.4. Kiểm soát tính đồng nhất giữa các đợt cấp hàng

Đối với dự án lớn, gạch AAC thường được cấp thành nhiều đợt.

Do đó, cần thống nhất tiêu chuẩn vật liệu từ đầu để các đợt hàng có cùng chủng loại theo yêu cầu.

Việc kiểm soát này đặc biệt quan trọng đối với những công trình có thời gian thi công dài.


2. Kích thước gạch AAC

Sau cường độ, kích thước gạch AAC là yếu tố cần được xác định rõ trước khi đặt hàng.

AAC có nhiều quy cách khác nhau và chiều dày tường thường được lựa chọn theo công năng.

2.1. Các chiều dày gạch AAC thường sử dụng

Tùy thiết kế, gạch AAC có thể được sử dụng với nhiều chiều dày như:

  • 75 mm.
  • 100 mm.
  • 150 mm.
  • 200 mm.

Trong đó, mỗi chiều dày có thể phù hợp với những yêu cầu sử dụng khác nhau.

Ví dụ:

  • AAC 75–100 mm: thường được xem xét cho một số hệ tường ngăn trong nhà.
  • AAC 150 mm: có thể sử dụng cho các vị trí cần tăng khả năng cách âm, cách nhiệt hoặc yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
  • AAC 200 mm: phù hợp để xem xét cho các hệ tường có yêu cầu cao hơn về chiều dày, cách nhiệt hoặc các yêu cầu khác theo thiết kế.

Đây chỉ là định hướng tham khảo. Chiều dày cuối cùng phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế.

Gạch AAC kích thước 600x300x120mm 5.0 MPa
Gạch AAC kích thước 600x300x120mm 5.0 MPa được BI:ST đặt sản xuất riêng cho dự án

2.2. Kích thước viên gạch ảnh hưởng đến tiến độ

Một trong những ưu điểm của AAC là kích thước viên tương đối lớn so với nhiều loại gạch xây truyền thống.

Ví dụ, một quy cách phổ biến có thể là:

600 × 300 × 100 mm.

Kích thước lớn giúp giảm số lượng viên cần xây trên cùng một diện tích tường.

Điều này có thể góp phần:

  • Tăng năng suất xây.
  • Giảm số lượng mạch xây.
  • Giảm thời gian thi công.
  • Hạn chế công đoạn vận chuyển từng viên nhỏ.

Tuy nhiên, năng suất thực tế còn phụ thuộc vào mặt bằng, biện pháp thi công, tay nghề công nhân và khả năng cung ứng vật tư.

2.3. Xác định số lượng gạch AAC cho dự án

Số lượng gạch cần cấp nên được tính từ bản vẽ thi công.

Có thể xác định theo:

Diện tích tường × định mức vật liệu theo quy cách gạch.

Khi lập kế hoạch cấp hàng cần tính thêm phần hao hụt hợp lý do:

  • Cắt gạch.
  • Gia công tại công trường.
  • Vận chuyển.
  • Hư hỏng trong quá trình thi công.

Không nên đặt hàng thiếu sát với nhu cầu thực tế vì một đợt cấp bổ sung có thể ảnh hưởng đến tiến độ.

Ngược lại, đặt dư quá nhiều sẽ làm tăng diện tích tập kết và chi phí quản lý vật tư.


3. Keo, vữa xây chuyên dụng

Một hệ tường AAC không chỉ bao gồm gạch.

Keo và vữa xây chuyên dụng là thành phần quan trọng tạo nên liên kết giữa các viên gạch.

3.1. Vì sao AAC cần keo xây chuyên dụng?

Gạch AAC có kích thước tương đối chính xác nên có thể sử dụng hệ keo xây chuyên dụng với lớp mạch mỏng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Việc sử dụng đúng vật liệu liên kết giúp:

  • Tạo liên kết giữa các viên gạch.
  • Kiểm soát độ dày mạch xây.
  • Hạn chế sai số.
  • Hỗ trợ tăng năng suất thi công.
  • Giảm lượng vật liệu liên kết so với mạch xây dày trong một số phương pháp.

Không nên tùy tiện thay thế keo chuyên dụng bằng vật liệu không phù hợp.

Vữa chuyên dụng cho xây, tô gạch nhẹ AAC bê tông khí chưng áp
Vữa chuyên dụng cho xây, tô gạch nhẹ AAC bê tông khí chưng áp

3.2. Keo xây AAC cần được cấp đồng bộ

Khi cấp gạch AAC cho dự án, nên lập kế hoạch cấp đồng thời cả gạch và keo xây.

Ví dụ, nếu công trường nhận đủ gạch nhưng thiếu keo xây, công việc vẫn có thể phải dừng.

Do đó, kế hoạch vật tư cần bao gồm:

Gạch AAC + keo xây + vật tư phụ + dụng cụ thi công.

3.3. Bảo quản keo và vữa

Keo xây cần được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Khu vực lưu trữ nên:

  • Khô ráo.
  • Có mái che.
  • Không bị ngập nước.
  • Được sắp xếp theo từng lô.
  • Có kiểm soát ngày nhập hàng.

Việc quản lý vật tư theo lô giúp dễ truy xuất khi cần kiểm tra chất lượng.

3.4. Không tự ý thay đổi tỷ lệ trộn

Keo xây cần được trộn theo hướng dẫn kỹ thuật.

Không nên tự ý:

  • Tăng lượng nước.
  • Giảm lượng nước.
  • Trộn thêm xi măng.
  • Trộn thêm cát.
  • Trộn các vật liệu khác.

Việc thay đổi thành phần có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu liên kết.


4. CO, CQ và hồ sơ chất lượng

Đối với các dự án có yêu cầu quản lý chất lượng vật liệu, CO, CQ của gạch AAC là một nội dung cần được chuẩn bị.

4.1. CO là gì?

CO là viết tắt của Certificate of Origin, thường được hiểu là chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

Đối với vật liệu sản xuất trong nước, hồ sơ nguồn gốc và xuất xứ có thể được thể hiện theo bộ chứng từ phù hợp với yêu cầu của dự án và nhà sản xuất.

4.2. CQ là gì?

CQ là viết tắt của Certificate of Quality, thường được hiểu là chứng nhận chất lượng sản phẩm.

Hồ sơ chất lượng có thể cung cấp thông tin liên quan đến sản phẩm và các chỉ tiêu kỹ thuật theo yêu cầu.

Tùy dự án, bộ hồ sơ có thể bao gồm thêm:

  • Phiếu kiểm tra chất lượng.
  • Kết quả thí nghiệm.
  • Tài liệu kỹ thuật sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Hồ sơ nhà sản xuất.
  • Chứng từ lô hàng.

4.3. CO, CQ cần được chuẩn bị theo yêu cầu dự án

Không phải dự án nào cũng có cùng yêu cầu hồ sơ.

Các dự án lớn như:

  • Chung cư.
  • Khách sạn.
  • Văn phòng.
  • Nhà xưởng.
  • Khu phức hợp.
  • Công trình thương mại.

thường có quy trình kiểm soát vật liệu chặt chẽ hơn nhà ở riêng lẻ.

Do đó, ngay từ khi báo giá cấp gạch AAC cho dự án, nên yêu cầu chủ đầu tư hoặc tổng thầu cung cấp danh mục hồ sơ vật liệu cần thiết.

4.4. Quản lý hồ sơ theo từng lô hàng

Đối với dự án cấp gạch nhiều đợt, hồ sơ nên được quản lý theo từng lô.

Mỗi đợt có thể đối chiếu:

Mã lô → ngày sản xuất → chủng loại → số lượng → chứng từ → vị trí giao hàng.

Cách quản lý này giúp dễ truy xuất nguồn gốc khi cần.


5. Vật tư phụ khi thi công tường AAC

Ngoài gạch và keo xây, công trường cần chuẩn bị đầy đủ vật tư phụ.

Đây là nhóm vật tư có giá trị không lớn so với tổng giá trị gạch nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công.

5.1. Vật tư liên kết

Tùy thiết kế, có thể sử dụng:

  • Thanh liên kết.
  • Bản mã.
  • Neo.
  • Lưới gia cường.
  • Vật tư liên kết tường với kết cấu.

Chủng loại và vị trí sử dụng phải theo hồ sơ thiết kế hoặc biện pháp thi công.

Patt liên kết 30x3x0.7mm cho tường gạch AAC
Patt liên kết 30x3x0.7mm cho tường gạch AAC

tường gạch AAC

5.2. Vật tư xử lý khe

Tường AAC cần được xử lý tại những vị trí tiếp giáp với:

  • Cột.
  • Dầm.
  • Sàn.
  • Tường khác.
  • Khung cửa.

Các khe và vị trí tiếp giáp cần được xử lý phù hợp với cấu tạo của hệ tường.

Foam PU Akfix 962P chuyên dụng cho bê tông nhẹ, bê tông khí chưng áp
Foam PU Akfix 962P chuyên dụng cho bê tông nhẹ, bê tông khí chưng áp

5.3. Dụng cụ thi công

Để đảm bảo năng suất, công trường cần có các dụng cụ phù hợp như:

  • Bay răng cưa.
  • Thước.
  • Dây xây.
  • Máy cắt AAC.
  • Búa cao su.
  • Thước thủy.
  • Dụng cụ tạo rãnh kỹ thuật.
  • Thiết bị nâng và vận chuyển vật liệu.

Việc sử dụng đúng dụng cụ giúp tăng độ chính xác và giảm hao hụt gạch.

Bàn cắt gạch AAC, panel ALC bê tông khí chưng áp chuyên dụng
Bàn cắt gạch AAC, panel ALC bê tông khí chưng áp chuyên dụng
Bay răng cưa chuyên dụng để xây mạch mỏng tường gạch AAC
Bay răng cưa chuyên dụng để xây mạch mỏng

5.4. Vật tư xử lý bề mặt

Tùy phương án hoàn thiện, có thể cần:

  • Vữa trát phù hợp.
  • Lưới gia cường.
  • Vật liệu xử lý mạch.
  • Vật liệu xử lý góc.
  • Vật liệu hoàn thiện bề mặt.

Cần xác định rõ phạm vi cung cấp trong hợp đồng để tránh tình trạng gạch đã có mặt tại công trường nhưng thiếu vật tư để hoàn thành hệ tường.

nẹp góc tường, lưới thuỷ tinh che phủ bề mặt tường gạch AAC xử lý trát mỏng skimcoat
nẹp góc tường, lưới thuỷ tinh che phủ bề mặt tường gạch AAC xử lý trát mỏng skimcoat

6. Nhân công xây tường AAC

Cung cấp gạch và thi công tường là hai công việc có liên quan chặt chẽ.

Đối với dự án có khối lượng tường lớn, việc chủ động nhân công giúp vật tư được sử dụng liên tục và hạn chế tồn kho.

6.1. Nhân công xây AAC cần được đào tạo

Gạch AAC có phương pháp thi công khác với một số loại gạch truyền thống.

Công nhân cần nắm được:

  • Cách vận chuyển gạch.
  • Cách cắt gạch.
  • Cách trộn keo.
  • Cách trải keo.
  • Cách căn chỉnh.
  • Cách xử lý góc.
  • Cách liên kết với kết cấu.
  • Cách xử lý khe.
  • Cách tạo rãnh kỹ thuật.

Việc đào tạo trước khi triển khai đại trà có thể giúp giảm sai sót.

6.2. Năng suất xây tường AAC

Năng suất phụ thuộc vào:

  • Kích thước viên gạch.
  • Chiều dày tường.
  • Chiều cao tầng.
  • Điều kiện mặt bằng.
  • Phương tiện vận chuyển.
  • Kinh nghiệm công nhân.
  • Biện pháp thi công.

Do đó, khi lập tiến độ, không nên lấy một định mức cố định áp dụng cho mọi công trình.

6.3. Có thể cung cấp gạch và nhân công cùng lúc

Đối với những dự án cần kiểm soát đồng bộ, mô hình:

Cung cấp vật liệu + nhân công xây tường

có thể giúp giảm số lượng đầu mối quản lý.

Đơn vị cung cấp có thể chủ động hơn trong việc phối hợp:

Kế hoạch vật tư → kế hoạch giao hàng → kế hoạch nhân công → tiến độ xây.

Đây là một trong những lợi ích của mô hình cung cấp và thi công đồng bộ.


7. Quy trình xây tường gạch AAC

Quy trình xây tường là bước cuối cùng nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của hệ tường.

Một quy trình cơ bản có thể triển khai theo các bước sau.

7.1. Kiểm tra bản vẽ trước khi xây

Trước khi đưa gạch vào thi công, cần kiểm tra:

  • Vị trí tường.
  • Chiều dày.
  • Cao độ.
  • Kích thước cửa.
  • Vị trí giao tường.
  • Vị trí hộp kỹ thuật.
  • Vị trí đường điện nước.
  • Các yêu cầu liên kết.

Không nên xây theo bản vẽ cũ hoặc bản vẽ chưa được phê duyệt.

7.2. Tập kết gạch tại vị trí thi công

Gạch AAC được vận chuyển đến khu vực thi công.

Cần đảm bảo:

  • Không cản trở lối đi.
  • Không chất tải vượt khả năng sàn.
  • Không để vật liệu ở vị trí nguy hiểm.
  • Thuận tiện cho công nhân lấy gạch.

Đối với công trình nhiều tầng, kế hoạch vận chuyển gạch cần được tính toán từ trước.

Kiện gạch AAC được chia tách và vận chuyển đến kế bên khu vực thi công
Kiện gạch AAC được chia tách và vận chuyển đến kế bên khu vực thi công
Vận chuyển các kiện gạch lên tầng bằng xe cẩu
Vận chuyển các kiện gạch lên tầng bằng xe cẩu

7.3. Định vị tim tường

Dùng mực và dụng cụ đo để xác định chính xác vị trí tường trên sàn.

Kiểm tra:

  • Tim tường.
  • Kích thước phòng.
  • Vị trí cửa.
  • Vị trí giao với cột.

Đây là bước quan trọng để tránh sai lệch công năng.

7.4. Chuẩn bị lớp xây đầu tiên

Lớp gạch đầu tiên cần được căn chỉnh cẩn thận.

Cần kiểm tra:

  • Cao độ.
  • Độ phẳng.
  • Độ thẳng.
  • Vị trí tim tường.

Nếu lớp đầu tiên bị sai, các hàng phía trên sẽ dễ bị sai theo.

7.5. Xây các hàng gạch tiếp theo

Keo xây AAC được chuẩn bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Sau đó tiến hành:

Trải keo → đặt gạch → căn chỉnh → kiểm tra → tiếp tục hàng tiếp theo.

Trong quá trình xây cần thường xuyên kiểm tra độ thẳng đứng và độ phẳng.

7.6. Cắt gạch AAC tại công trường

Gạch AAC có thể được gia công để phù hợp với kích thước thực tế.

Các vị trí thường cần cắt gồm:

  • Đầu tường.
  • Góc tường.
  • Khu vực quanh cửa.
  • Vị trí giao tường.
  • Các đoạn tường có kích thước không chia hết cho viên gạch.

Nên sử dụng dụng cụ cắt phù hợp để giảm nứt vỡ và hao hụt.

7.7. Liên kết tường với kết cấu

Tường AAC cần được liên kết với kết cấu theo thiết kế.

Các vị trí cần kiểm soát gồm:

  • Cột.
  • Dầm.
  • Sàn.
  • Tường giao nhau.

Không nên tự ý thay đổi cách liên kết vì mỗi loại kết cấu có yêu cầu khác nhau.

7.8. Xử lý đỉnh tường

Khu vực đỉnh tường tiếp giáp dầm hoặc sàn cần được xử lý theo thiết kế.

Đây là vị trí cần kiểm soát kỹ vì có thể xuất hiện khe hở hoặc ảnh hưởng đến khả năng làm việc của tường nếu thi công không đúng.

7.9. Xử lý các vị trí xuyên tường

Sau khi xây cần phối hợp với đội MEP để xác định:

  • Ống cấp nước.
  • Ống thoát nước.
  • Ống điện.
  • Cáp mạng.
  • Các đường kỹ thuật khác.

Không nên tự ý đục phá tường sau khi hoàn thiện nếu không cần thiết.

Việc phối hợp MEP từ trước sẽ giúp giảm phát sinh.

7.10. Kiểm tra và nghiệm thu tường

Sau khi hoàn thành từng khu vực, cần kiểm tra:

  • Chiều dày tường.
  • Kích thước.
  • Độ thẳng.
  • Độ phẳng.
  • Kích thước ô cửa.
  • Liên kết.
  • Khe tiếp giáp.
  • Các vị trí kỹ thuật.

Sau khi đạt yêu cầu, công việc mới chuyển sang bước hoàn thiện tiếp theo.


Quy trình đặt hàng và cấp gạch AAC cho dự án

Để việc cung cấp vật liệu diễn ra thuận lợi, chủ đầu tư có thể triển khai theo quy trình:

Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ

Xác định tổng diện tích tường, chiều dày và vị trí sử dụng.

Bước 2: Xác định chủng loại

Thống nhất cường độ, kích thước và quy cách gạch AAC.

Bước 3: Tính khối lượng

Tính tổng khối lượng gạch, keo xây và vật tư phụ.

Bước 4: Xác định hồ sơ

Thống nhất CO, CQ và các hồ sơ chất lượng cần cung cấp.

Bước 5: Lập kế hoạch giao hàng

Chia thành các đợt theo tiến độ xây dựng.

Bước 6: Tập kết vật tư

Giao gạch đúng vị trí, đúng số lượng và đúng thời điểm.

Bước 7: Kiểm tra đầu vào

Đối chiếu vật liệu thực tế với hồ sơ và yêu cầu của dự án.

Bước 8: Thi công

Tổ chức nhân công xây tường theo biện pháp đã thống nhất.

Bước 9: Nghiệm thu

Kiểm tra chất lượng và khối lượng hoàn thành.

Bước 10: Đối chiếu và hoàn tất hồ sơ

Quản lý số lượng đã giao, số lượng sử dụng, hao hụt và hồ sơ liên quan.


Những vấn đề cần thống nhất khi cấp gạch AAC cho dự án

Trước khi ký hợp đồng, nên thống nhất bằng văn bản ít nhất các nội dung:

8.1. Chủng loại gạch

Ghi rõ:

  • Cường độ.
  • Chiều dày.
  • Kích thước.
  • Tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.

8.2. Số lượng

Xác định:

  • Tổng khối lượng.
  • Định mức hao hụt.
  • Số lượng từng đợt.

8.3. Vận chuyển

Làm rõ:

  • Giá đã bao gồm vận chuyển hay chưa.
  • Điểm giao hàng.
  • Điều kiện xe vào công trường.
  • Phương án bốc dỡ.

8.4. Keo và vật tư phụ

Ghi rõ những vật tư nào được cấp cùng gạch.

8.5. Nhân công

Nếu có thi công, cần xác định:

  • Đơn giá nhân công.
  • Phạm vi công việc.
  • Năng suất.
  • Điều kiện mặt bằng.
  • Công tác nghiệm thu.

8.6. Hồ sơ chất lượng

Xác định rõ:

  • CO.
  • CQ.
  • Phiếu chất lượng.
  • Tài liệu kỹ thuật.
  • Hồ sơ thí nghiệm nếu dự án yêu cầu.

Lợi ích của việc cấp gạch AAC và thi công đồng bộ

Một dự án sử dụng AAC có thể lựa chọn mua vật liệu riêng và thuê nhân công riêng. Tuy nhiên, mô hình cung cấp gạch AAC kết hợp thi công có thể mang lại một số lợi ích về quản lý.

9.1. Đồng bộ vật liệu và biện pháp thi công

Đơn vị cung cấp hiểu rõ đặc tính vật liệu nên có thể phối hợp với đội thi công về:

  • Cách vận chuyển.
  • Cách bảo quản.
  • Keo xây.
  • Dụng cụ.
  • Biện pháp xây.
  • Xử lý chi tiết.

9.2. Dễ kiểm soát tiến độ

Kế hoạch giao hàng có thể được lập dựa trên tiến độ xây.

Không cần tập kết toàn bộ vật liệu quá sớm.

9.3. Giảm đầu mối quản lý

Thay vì quản lý riêng:

Nhà cung cấp gạch → nhà cung cấp keo → đội nhân công

chủ đầu tư có thể làm việc với một đầu mối cung cấp và thi công đồng bộ.

9.4. Hỗ trợ kiểm soát hao hụt

Khi đơn vị cung cấp đồng thời tham gia thi công, việc theo dõi lượng vật liệu sử dụng và hao hụt có thể rõ ràng hơn.


Kết luận

Cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án cần được xem là một quy trình tổng thể thay vì chỉ là hoạt động mua và giao vật liệu.

Một phương án cung cấp hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định:

Cường độ → kích thước → số lượng → keo xây → CO, CQ → vật tư phụ → nhân công → kế hoạch giao hàng → thi công → nghiệm thu.

Đặc biệt đối với các dự án có khối lượng lớn, việc thống nhất chủng loại vật liệu và hồ sơ chất lượng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai.

Bên cạnh đó, việc kết hợp cung cấp gạch AAC và thi công tường AAC có thể giúp chủ đầu tư kiểm soát tốt hơn mối liên hệ giữa vật liệu, nhân công và tiến độ.

Gạch AAC bê tông khí chưng áp phát huy hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng trong một hệ thống được thiết kế và thi công đồng bộ. Vì vậy, thay vì chỉ tìm kiếm đơn vị có giá gạch thấp, chủ đầu tư nên đánh giá tổng thể về chất lượng vật liệu, năng lực cung ứng, hồ sơ, logistics, biện pháp thi công và khả năng đáp ứng tiến độ dự án.


BI:ST – Cung cấp và thi công gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU THÂN THIỆN (BI:ST) là đơn vị cung cấp và thi công các giải pháp gạch AAC bê tông khí chưng áp, tấm panel ALC và kết cấu thép lắp ghép tại khu vực miền Nam.

BI:ST có thể cung cấp giải pháp cho:

  • Dự án nhà ở.
  • Nhà phố.
  • Biệt thự.
  • Căn hộ.
  • Khách sạn.
  • Văn phòng.
  • Nhà xưởng.
  • Công trình thương mại.
  • Tường bao che.
  • Tường ngăn.
  • Vách ngăn theo yêu cầu thiết kế.
  • Các công trình sử dụng giải pháp xây dựng nhẹ.

Các hạng mục có thể triển khai gồm:

Cung cấp gạch AAC → cung cấp keo xây → cung cấp vật tư phụ → vận chuyển → thi công tường AAC → nghiệm thu.

Thông tin liên hệ BI:ST

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU THÂN THIỆN (BI:ST)

Đơn vị hàng đầu trong phân phối & thi công tấm panel ALC, gạch AAC và kết cấu thép lắp ghép tại miền Nam.

Hotline/Zalo: 0977 473 297

Email: viennh.bist@gmail.com

Website: xaydungthanthien.com – http://vatlieuthanthien.com – http://gachnheaac.com

Văn phòng: Tầng 08, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh

Kho: Lô G1, KDC Vĩnh Phú 1, phường Bình Hoà, TP. Hồ Chí Minh

Chi nhánh: Số 7, tổ 8, ấp Thọ Trung, phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai

Xưởng khung thép: Đường Hùng Vương, xã Phước An, thành phố Đồng Nai

Kho gạch Eblock: Nhà máy NEWERA, KCN Thịnh Phát, xã Thạnh Lợi, tỉnh Tây Ninh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com
All in one