Cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án không đơn giản là tính toán số lượng gạch rồi vận chuyển đến công trường. Đối với các công trình có khối lượng tường lớn, tiến độ thi công kéo dài và yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ, việc cung cấp vật liệu cần được chuẩn bị đồng bộ từ chủng loại gạch, cường độ, kích thước, keo xây, hồ sơ chất lượng cho đến vật tư phụ và nhân công thi công.
Nếu công tác cung cấp gạch AAC không được chuẩn bị ngay từ đầu, công trình có thể gặp nhiều vấn đề như thiếu vật tư, giao sai chủng loại, không đồng nhất giữa các đợt hàng, chậm tiến độ xây tường hoặc phát sinh chi phí vận chuyển.
Ngược lại, một quy trình cấp gạch AAC cho dự án được tổ chức tốt sẽ giúp chủ đầu tư, tổng thầu và đơn vị thi công chủ động hơn trong việc kiểm soát vật tư, tiến độ và chất lượng.
Gạch AAC, hay bê tông khí chưng áp, là vật liệu xây dựng nhẹ được sử dụng cho tường bao che, tường ngăn và nhiều hạng mục xây dựng khác. Với đặc tính nhẹ, kích thước viên lớn và khả năng gia công tương đối thuận tiện, AAC có thể phù hợp với các dự án cần tối ưu trọng lượng tường và tiến độ thi công.
Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả những ưu điểm này, dự án cần xác định đúng chủng loại vật liệu và quy trình thi công ngay từ giai đoạn chuẩn bị.
Bài viết dưới đây trình bày những vấn đề quan trọng khi cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án, từ lựa chọn gạch, keo xây, hồ sơ CO, CQ đến quy trình đặt hàng và thi công tường AAC.
1. Cường độ gạch AAC bê tông khí chưng áp
Cường độ là một trong những thông số kỹ thuật đầu tiên cần xác định khi lựa chọn gạch AAC cho dự án.
Không phải tất cả các loại gạch AAC đều có cùng cường độ. Tùy yêu cầu thiết kế và công năng sử dụng, dự án có thể sử dụng những cấp cường độ khác nhau.
1.1. Cường độ nén của gạch AAC là gì?
Cường độ nén thể hiện khả năng chịu lực nén của vật liệu.
Trong hồ sơ kỹ thuật, gạch AAC thường được phân loại theo cấp cường độ nén, chẳng hạn như AAC 3.5 MPa, AAC 5.0 MPa hoặc AAC 7.5 MPa.
Việc lựa chọn cấp cường độ cần dựa trên:
- Hồ sơ thiết kế.
- Vị trí sử dụng.
- Chiều cao tường.
- Điều kiện liên kết.
- Tải trọng tác động lên tường.
- Yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Không nên tự ý thay đổi cấp cường độ chỉ vì một loại gạch có giá thấp hơn.

1.2. Cường độ gạch AAC cần được xác định trước khi đặt hàng
Đối với dự án có khối lượng lớn, chủ đầu tư hoặc tổng thầu nên xác định rõ chủng loại gạch trước khi ký đơn hàng.
Thông tin cần thể hiện trong yêu cầu cấp vật tư có thể bao gồm:
Tên sản phẩm → cấp cường độ → khối lượng thể tích → kích thước → số lượng → vị trí sử dụng.
Việc xác định rõ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng công trường nhận được vật liệu không đúng với thiết kế.
1.3. Không nên chọn gạch AAC chỉ dựa trên giá
Khi so sánh báo giá, cần đặt giá vật liệu trong tổng thể chi phí của hệ tường.
Ngoài giá gạch, cần xem xét:
- Keo xây.
- Vữa.
- Vật tư phụ.
- Vận chuyển.
- Bốc xếp.
- Hao hụt.
- Nhân công.
- Thiết bị thi công.
- Tiến độ.
Một loại gạch có giá thấp hơn nhưng không phù hợp với thiết kế hoặc gây khó khăn khi thi công có thể làm tăng tổng chi phí của dự án.
1.4. Kiểm soát tính đồng nhất giữa các đợt cấp hàng
Đối với dự án lớn, gạch AAC thường được cấp thành nhiều đợt.
Do đó, cần thống nhất tiêu chuẩn vật liệu từ đầu để các đợt hàng có cùng chủng loại theo yêu cầu.
Việc kiểm soát này đặc biệt quan trọng đối với những công trình có thời gian thi công dài.
2. Kích thước gạch AAC
Sau cường độ, kích thước gạch AAC là yếu tố cần được xác định rõ trước khi đặt hàng.
AAC có nhiều quy cách khác nhau và chiều dày tường thường được lựa chọn theo công năng.
2.1. Các chiều dày gạch AAC thường sử dụng
Tùy thiết kế, gạch AAC có thể được sử dụng với nhiều chiều dày như:
- 75 mm.
- 100 mm.
- 150 mm.
- 200 mm.
Trong đó, mỗi chiều dày có thể phù hợp với những yêu cầu sử dụng khác nhau.
Ví dụ:
- AAC 75–100 mm: thường được xem xét cho một số hệ tường ngăn trong nhà.
- AAC 150 mm: có thể sử dụng cho các vị trí cần tăng khả năng cách âm, cách nhiệt hoặc yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
- AAC 200 mm: phù hợp để xem xét cho các hệ tường có yêu cầu cao hơn về chiều dày, cách nhiệt hoặc các yêu cầu khác theo thiết kế.
Đây chỉ là định hướng tham khảo. Chiều dày cuối cùng phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế.

2.2. Kích thước viên gạch ảnh hưởng đến tiến độ
Một trong những ưu điểm của AAC là kích thước viên tương đối lớn so với nhiều loại gạch xây truyền thống.
Ví dụ, một quy cách phổ biến có thể là:
600 × 300 × 100 mm.
Kích thước lớn giúp giảm số lượng viên cần xây trên cùng một diện tích tường.
Điều này có thể góp phần:
- Tăng năng suất xây.
- Giảm số lượng mạch xây.
- Giảm thời gian thi công.
- Hạn chế công đoạn vận chuyển từng viên nhỏ.
Tuy nhiên, năng suất thực tế còn phụ thuộc vào mặt bằng, biện pháp thi công, tay nghề công nhân và khả năng cung ứng vật tư.
2.3. Xác định số lượng gạch AAC cho dự án
Số lượng gạch cần cấp nên được tính từ bản vẽ thi công.
Có thể xác định theo:
Diện tích tường × định mức vật liệu theo quy cách gạch.
Khi lập kế hoạch cấp hàng cần tính thêm phần hao hụt hợp lý do:
- Cắt gạch.
- Gia công tại công trường.
- Vận chuyển.
- Hư hỏng trong quá trình thi công.
Không nên đặt hàng thiếu sát với nhu cầu thực tế vì một đợt cấp bổ sung có thể ảnh hưởng đến tiến độ.
Ngược lại, đặt dư quá nhiều sẽ làm tăng diện tích tập kết và chi phí quản lý vật tư.
3. Keo, vữa xây chuyên dụng
Một hệ tường AAC không chỉ bao gồm gạch.
Keo và vữa xây chuyên dụng là thành phần quan trọng tạo nên liên kết giữa các viên gạch.
3.1. Vì sao AAC cần keo xây chuyên dụng?
Gạch AAC có kích thước tương đối chính xác nên có thể sử dụng hệ keo xây chuyên dụng với lớp mạch mỏng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Việc sử dụng đúng vật liệu liên kết giúp:
- Tạo liên kết giữa các viên gạch.
- Kiểm soát độ dày mạch xây.
- Hạn chế sai số.
- Hỗ trợ tăng năng suất thi công.
- Giảm lượng vật liệu liên kết so với mạch xây dày trong một số phương pháp.
Không nên tùy tiện thay thế keo chuyên dụng bằng vật liệu không phù hợp.

3.2. Keo xây AAC cần được cấp đồng bộ
Khi cấp gạch AAC cho dự án, nên lập kế hoạch cấp đồng thời cả gạch và keo xây.
Ví dụ, nếu công trường nhận đủ gạch nhưng thiếu keo xây, công việc vẫn có thể phải dừng.
Do đó, kế hoạch vật tư cần bao gồm:
Gạch AAC + keo xây + vật tư phụ + dụng cụ thi công.
3.3. Bảo quản keo và vữa
Keo xây cần được bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khu vực lưu trữ nên:
- Khô ráo.
- Có mái che.
- Không bị ngập nước.
- Được sắp xếp theo từng lô.
- Có kiểm soát ngày nhập hàng.
Việc quản lý vật tư theo lô giúp dễ truy xuất khi cần kiểm tra chất lượng.
3.4. Không tự ý thay đổi tỷ lệ trộn
Keo xây cần được trộn theo hướng dẫn kỹ thuật.
Không nên tự ý:
- Tăng lượng nước.
- Giảm lượng nước.
- Trộn thêm xi măng.
- Trộn thêm cát.
- Trộn các vật liệu khác.
Việc thay đổi thành phần có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu liên kết.
4. CO, CQ và hồ sơ chất lượng
Đối với các dự án có yêu cầu quản lý chất lượng vật liệu, CO, CQ của gạch AAC là một nội dung cần được chuẩn bị.
4.1. CO là gì?
CO là viết tắt của Certificate of Origin, thường được hiểu là chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
Đối với vật liệu sản xuất trong nước, hồ sơ nguồn gốc và xuất xứ có thể được thể hiện theo bộ chứng từ phù hợp với yêu cầu của dự án và nhà sản xuất.
4.2. CQ là gì?
CQ là viết tắt của Certificate of Quality, thường được hiểu là chứng nhận chất lượng sản phẩm.
Hồ sơ chất lượng có thể cung cấp thông tin liên quan đến sản phẩm và các chỉ tiêu kỹ thuật theo yêu cầu.
Tùy dự án, bộ hồ sơ có thể bao gồm thêm:
- Phiếu kiểm tra chất lượng.
- Kết quả thí nghiệm.
- Tài liệu kỹ thuật sản phẩm.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Hồ sơ nhà sản xuất.
- Chứng từ lô hàng.
4.3. CO, CQ cần được chuẩn bị theo yêu cầu dự án
Không phải dự án nào cũng có cùng yêu cầu hồ sơ.
Các dự án lớn như:
- Chung cư.
- Khách sạn.
- Văn phòng.
- Nhà xưởng.
- Khu phức hợp.
- Công trình thương mại.
thường có quy trình kiểm soát vật liệu chặt chẽ hơn nhà ở riêng lẻ.
Do đó, ngay từ khi báo giá cấp gạch AAC cho dự án, nên yêu cầu chủ đầu tư hoặc tổng thầu cung cấp danh mục hồ sơ vật liệu cần thiết.
4.4. Quản lý hồ sơ theo từng lô hàng
Đối với dự án cấp gạch nhiều đợt, hồ sơ nên được quản lý theo từng lô.
Mỗi đợt có thể đối chiếu:
Mã lô → ngày sản xuất → chủng loại → số lượng → chứng từ → vị trí giao hàng.
Cách quản lý này giúp dễ truy xuất nguồn gốc khi cần.
5. Vật tư phụ khi thi công tường AAC
Ngoài gạch và keo xây, công trường cần chuẩn bị đầy đủ vật tư phụ.
Đây là nhóm vật tư có giá trị không lớn so với tổng giá trị gạch nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công.
5.1. Vật tư liên kết
Tùy thiết kế, có thể sử dụng:
- Thanh liên kết.
- Bản mã.
- Neo.
- Lưới gia cường.
- Vật tư liên kết tường với kết cấu.
Chủng loại và vị trí sử dụng phải theo hồ sơ thiết kế hoặc biện pháp thi công.

tường gạch AAC
5.2. Vật tư xử lý khe
Tường AAC cần được xử lý tại những vị trí tiếp giáp với:
- Cột.
- Dầm.
- Sàn.
- Tường khác.
- Khung cửa.
Các khe và vị trí tiếp giáp cần được xử lý phù hợp với cấu tạo của hệ tường.

5.3. Dụng cụ thi công
Để đảm bảo năng suất, công trường cần có các dụng cụ phù hợp như:
- Bay răng cưa.
- Thước.
- Dây xây.
- Máy cắt AAC.
- Búa cao su.
- Thước thủy.
- Dụng cụ tạo rãnh kỹ thuật.
- Thiết bị nâng và vận chuyển vật liệu.
Việc sử dụng đúng dụng cụ giúp tăng độ chính xác và giảm hao hụt gạch.


5.4. Vật tư xử lý bề mặt
Tùy phương án hoàn thiện, có thể cần:
- Vữa trát phù hợp.
- Lưới gia cường.
- Vật liệu xử lý mạch.
- Vật liệu xử lý góc.
- Vật liệu hoàn thiện bề mặt.
Cần xác định rõ phạm vi cung cấp trong hợp đồng để tránh tình trạng gạch đã có mặt tại công trường nhưng thiếu vật tư để hoàn thành hệ tường.

6. Nhân công xây tường AAC
Cung cấp gạch và thi công tường là hai công việc có liên quan chặt chẽ.
Đối với dự án có khối lượng tường lớn, việc chủ động nhân công giúp vật tư được sử dụng liên tục và hạn chế tồn kho.
6.1. Nhân công xây AAC cần được đào tạo
Gạch AAC có phương pháp thi công khác với một số loại gạch truyền thống.
Công nhân cần nắm được:
- Cách vận chuyển gạch.
- Cách cắt gạch.
- Cách trộn keo.
- Cách trải keo.
- Cách căn chỉnh.
- Cách xử lý góc.
- Cách liên kết với kết cấu.
- Cách xử lý khe.
- Cách tạo rãnh kỹ thuật.
Việc đào tạo trước khi triển khai đại trà có thể giúp giảm sai sót.
6.2. Năng suất xây tường AAC
Năng suất phụ thuộc vào:
- Kích thước viên gạch.
- Chiều dày tường.
- Chiều cao tầng.
- Điều kiện mặt bằng.
- Phương tiện vận chuyển.
- Kinh nghiệm công nhân.
- Biện pháp thi công.
Do đó, khi lập tiến độ, không nên lấy một định mức cố định áp dụng cho mọi công trình.
6.3. Có thể cung cấp gạch và nhân công cùng lúc
Đối với những dự án cần kiểm soát đồng bộ, mô hình:
Cung cấp vật liệu + nhân công xây tường
có thể giúp giảm số lượng đầu mối quản lý.
Đơn vị cung cấp có thể chủ động hơn trong việc phối hợp:
Kế hoạch vật tư → kế hoạch giao hàng → kế hoạch nhân công → tiến độ xây.
Đây là một trong những lợi ích của mô hình cung cấp và thi công đồng bộ.
7. Quy trình xây tường gạch AAC
Quy trình xây tường là bước cuối cùng nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của hệ tường.
Một quy trình cơ bản có thể triển khai theo các bước sau.
7.1. Kiểm tra bản vẽ trước khi xây
Trước khi đưa gạch vào thi công, cần kiểm tra:
- Vị trí tường.
- Chiều dày.
- Cao độ.
- Kích thước cửa.
- Vị trí giao tường.
- Vị trí hộp kỹ thuật.
- Vị trí đường điện nước.
- Các yêu cầu liên kết.
Không nên xây theo bản vẽ cũ hoặc bản vẽ chưa được phê duyệt.
7.2. Tập kết gạch tại vị trí thi công
Gạch AAC được vận chuyển đến khu vực thi công.
Cần đảm bảo:
- Không cản trở lối đi.
- Không chất tải vượt khả năng sàn.
- Không để vật liệu ở vị trí nguy hiểm.
- Thuận tiện cho công nhân lấy gạch.
Đối với công trình nhiều tầng, kế hoạch vận chuyển gạch cần được tính toán từ trước.


7.3. Định vị tim tường
Dùng mực và dụng cụ đo để xác định chính xác vị trí tường trên sàn.
Kiểm tra:
- Tim tường.
- Kích thước phòng.
- Vị trí cửa.
- Vị trí giao với cột.
Đây là bước quan trọng để tránh sai lệch công năng.
7.4. Chuẩn bị lớp xây đầu tiên
Lớp gạch đầu tiên cần được căn chỉnh cẩn thận.
Cần kiểm tra:
- Cao độ.
- Độ phẳng.
- Độ thẳng.
- Vị trí tim tường.
Nếu lớp đầu tiên bị sai, các hàng phía trên sẽ dễ bị sai theo.
7.5. Xây các hàng gạch tiếp theo
Keo xây AAC được chuẩn bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sau đó tiến hành:
Trải keo → đặt gạch → căn chỉnh → kiểm tra → tiếp tục hàng tiếp theo.
Trong quá trình xây cần thường xuyên kiểm tra độ thẳng đứng và độ phẳng.
7.6. Cắt gạch AAC tại công trường
Gạch AAC có thể được gia công để phù hợp với kích thước thực tế.
Các vị trí thường cần cắt gồm:
- Đầu tường.
- Góc tường.
- Khu vực quanh cửa.
- Vị trí giao tường.
- Các đoạn tường có kích thước không chia hết cho viên gạch.
Nên sử dụng dụng cụ cắt phù hợp để giảm nứt vỡ và hao hụt.
7.7. Liên kết tường với kết cấu
Tường AAC cần được liên kết với kết cấu theo thiết kế.
Các vị trí cần kiểm soát gồm:
- Cột.
- Dầm.
- Sàn.
- Tường giao nhau.
Không nên tự ý thay đổi cách liên kết vì mỗi loại kết cấu có yêu cầu khác nhau.
7.8. Xử lý đỉnh tường
Khu vực đỉnh tường tiếp giáp dầm hoặc sàn cần được xử lý theo thiết kế.
Đây là vị trí cần kiểm soát kỹ vì có thể xuất hiện khe hở hoặc ảnh hưởng đến khả năng làm việc của tường nếu thi công không đúng.
7.9. Xử lý các vị trí xuyên tường
Sau khi xây cần phối hợp với đội MEP để xác định:
- Ống cấp nước.
- Ống thoát nước.
- Ống điện.
- Cáp mạng.
- Các đường kỹ thuật khác.
Không nên tự ý đục phá tường sau khi hoàn thiện nếu không cần thiết.
Việc phối hợp MEP từ trước sẽ giúp giảm phát sinh.
7.10. Kiểm tra và nghiệm thu tường
Sau khi hoàn thành từng khu vực, cần kiểm tra:
- Chiều dày tường.
- Kích thước.
- Độ thẳng.
- Độ phẳng.
- Kích thước ô cửa.
- Liên kết.
- Khe tiếp giáp.
- Các vị trí kỹ thuật.
Sau khi đạt yêu cầu, công việc mới chuyển sang bước hoàn thiện tiếp theo.
Quy trình đặt hàng và cấp gạch AAC cho dự án
Để việc cung cấp vật liệu diễn ra thuận lợi, chủ đầu tư có thể triển khai theo quy trình:
Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ
Xác định tổng diện tích tường, chiều dày và vị trí sử dụng.
Bước 2: Xác định chủng loại
Thống nhất cường độ, kích thước và quy cách gạch AAC.
Bước 3: Tính khối lượng
Tính tổng khối lượng gạch, keo xây và vật tư phụ.
Bước 4: Xác định hồ sơ
Thống nhất CO, CQ và các hồ sơ chất lượng cần cung cấp.
Bước 5: Lập kế hoạch giao hàng
Chia thành các đợt theo tiến độ xây dựng.
Bước 6: Tập kết vật tư
Giao gạch đúng vị trí, đúng số lượng và đúng thời điểm.
Bước 7: Kiểm tra đầu vào
Đối chiếu vật liệu thực tế với hồ sơ và yêu cầu của dự án.
Bước 8: Thi công
Tổ chức nhân công xây tường theo biện pháp đã thống nhất.
Bước 9: Nghiệm thu
Kiểm tra chất lượng và khối lượng hoàn thành.
Bước 10: Đối chiếu và hoàn tất hồ sơ
Quản lý số lượng đã giao, số lượng sử dụng, hao hụt và hồ sơ liên quan.
Những vấn đề cần thống nhất khi cấp gạch AAC cho dự án
Trước khi ký hợp đồng, nên thống nhất bằng văn bản ít nhất các nội dung:
8.1. Chủng loại gạch
Ghi rõ:
- Cường độ.
- Chiều dày.
- Kích thước.
- Tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.
8.2. Số lượng
Xác định:
- Tổng khối lượng.
- Định mức hao hụt.
- Số lượng từng đợt.
8.3. Vận chuyển
Làm rõ:
- Giá đã bao gồm vận chuyển hay chưa.
- Điểm giao hàng.
- Điều kiện xe vào công trường.
- Phương án bốc dỡ.
8.4. Keo và vật tư phụ
Ghi rõ những vật tư nào được cấp cùng gạch.
8.5. Nhân công
Nếu có thi công, cần xác định:
- Đơn giá nhân công.
- Phạm vi công việc.
- Năng suất.
- Điều kiện mặt bằng.
- Công tác nghiệm thu.
8.6. Hồ sơ chất lượng
Xác định rõ:
- CO.
- CQ.
- Phiếu chất lượng.
- Tài liệu kỹ thuật.
- Hồ sơ thí nghiệm nếu dự án yêu cầu.
Lợi ích của việc cấp gạch AAC và thi công đồng bộ
Một dự án sử dụng AAC có thể lựa chọn mua vật liệu riêng và thuê nhân công riêng. Tuy nhiên, mô hình cung cấp gạch AAC kết hợp thi công có thể mang lại một số lợi ích về quản lý.
9.1. Đồng bộ vật liệu và biện pháp thi công
Đơn vị cung cấp hiểu rõ đặc tính vật liệu nên có thể phối hợp với đội thi công về:
- Cách vận chuyển.
- Cách bảo quản.
- Keo xây.
- Dụng cụ.
- Biện pháp xây.
- Xử lý chi tiết.
9.2. Dễ kiểm soát tiến độ
Kế hoạch giao hàng có thể được lập dựa trên tiến độ xây.
Không cần tập kết toàn bộ vật liệu quá sớm.
9.3. Giảm đầu mối quản lý
Thay vì quản lý riêng:
Nhà cung cấp gạch → nhà cung cấp keo → đội nhân công
chủ đầu tư có thể làm việc với một đầu mối cung cấp và thi công đồng bộ.
9.4. Hỗ trợ kiểm soát hao hụt
Khi đơn vị cung cấp đồng thời tham gia thi công, việc theo dõi lượng vật liệu sử dụng và hao hụt có thể rõ ràng hơn.
Kết luận
Cấp gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án cần được xem là một quy trình tổng thể thay vì chỉ là hoạt động mua và giao vật liệu.
Một phương án cung cấp hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định:
Cường độ → kích thước → số lượng → keo xây → CO, CQ → vật tư phụ → nhân công → kế hoạch giao hàng → thi công → nghiệm thu.
Đặc biệt đối với các dự án có khối lượng lớn, việc thống nhất chủng loại vật liệu và hồ sơ chất lượng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai.
Bên cạnh đó, việc kết hợp cung cấp gạch AAC và thi công tường AAC có thể giúp chủ đầu tư kiểm soát tốt hơn mối liên hệ giữa vật liệu, nhân công và tiến độ.
Gạch AAC bê tông khí chưng áp phát huy hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng trong một hệ thống được thiết kế và thi công đồng bộ. Vì vậy, thay vì chỉ tìm kiếm đơn vị có giá gạch thấp, chủ đầu tư nên đánh giá tổng thể về chất lượng vật liệu, năng lực cung ứng, hồ sơ, logistics, biện pháp thi công và khả năng đáp ứng tiến độ dự án.
BI:ST – Cung cấp và thi công gạch AAC bê tông khí chưng áp cho dự án
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU THÂN THIỆN (BI:ST) là đơn vị cung cấp và thi công các giải pháp gạch AAC bê tông khí chưng áp, tấm panel ALC và kết cấu thép lắp ghép tại khu vực miền Nam.
BI:ST có thể cung cấp giải pháp cho:
- Dự án nhà ở.
- Nhà phố.
- Biệt thự.
- Căn hộ.
- Khách sạn.
- Văn phòng.
- Nhà xưởng.
- Công trình thương mại.
- Tường bao che.
- Tường ngăn.
- Vách ngăn theo yêu cầu thiết kế.
- Các công trình sử dụng giải pháp xây dựng nhẹ.
Các hạng mục có thể triển khai gồm:
Cung cấp gạch AAC → cung cấp keo xây → cung cấp vật tư phụ → vận chuyển → thi công tường AAC → nghiệm thu.
Thông tin liên hệ BI:ST
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU THÂN THIỆN (BI:ST)
Đơn vị hàng đầu trong phân phối & thi công tấm panel ALC, gạch AAC và kết cấu thép lắp ghép tại miền Nam.
Hotline/Zalo: 0977 473 297
Email: viennh.bist@gmail.com
Website: xaydungthanthien.com – http://vatlieuthanthien.com – http://gachnheaac.com
Văn phòng: Tầng 08, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
Kho: Lô G1, KDC Vĩnh Phú 1, phường Bình Hoà, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh: Số 7, tổ 8, ấp Thọ Trung, phường Xuân Lộc, thành phố Đồng Nai
Xưởng khung thép: Đường Hùng Vương, xã Phước An, thành phố Đồng Nai
Kho gạch Eblock: Nhà máy NEWERA, KCN Thịnh Phát, xã Thạnh Lợi, tỉnh Tây Ninh



Bài viết liên quan
Phần thô của nhà gạch AAC bao gồm các hạng mục gì? Tìm hiểu phần thô tại BI:ST
Khi tìm hiểu về xây nhà bằng gạch AAC, một trong những câu hỏi được [...]
Aug
Quy trình xây tường chống cháy bằng gạch AAC bê tông khí chưng áp tại BI:ST
Trong xây dựng hiện đại, xây tường chống cháy bằng gạch AAC bê tông khí [...]
Aug
Xây nhà: 11 vấn đề quan trọng cần lưu ý trước và trong quá trình xây dựng
Xây nhà là một trong những quyết định lớn của mỗi gia đình, không chỉ [...]
Aug